Dịch

barbarize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho trở nên man rợ hoặc vô văn hóađộng từngoại động từ (transitive)To cause to become savage or uncultured.
  2. Trở nên man rợ hoặc vô văn hóađộng từnội động từ (intransitive)To become savage or uncultured.
  3. Áp dụng một lối nói xa lạ hoặc man rợđộng từnội động từ (intransitive)To adopt a foreign or barbarous mode of speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbarizeNguyên thể (infinitive)
  2. barbarizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. barbarizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. barbarizingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • […] , .

AI