Dịch

barbaralalia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của giọng nước ngoài được coi là khiếm khuyết về giọng nóidanh từkhông đếm được (uncountable)The presence of a foreign accent, regarded as a speech defect.

Ví dụ

  • ( ) , .
  • : (1) (2) (3) (4) (5) .

AI