Dịch

bar chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế cao giống như ghế thường có chỗ để chân, thường được đặt trong các quán bar và trước quầy bếpdanh từA tall chair-like seat usually having a foot rest, commonly placed in bars and in front of kitchen counters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bar chairDạng gốc (base form)
  2. bar chairsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • drunk’s .

AI