bar chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc ghế cao giống như ghế thường có chỗ để chân, thường được đặt trong các quán bar và trước quầy bếpdanh từA tall chair-like seat usually having a foot rest, commonly placed in bars and in front of kitchen counters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bar chairDạng gốc (base form)
- bar chairsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- drunk’s .