Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bannerette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu ngữ; một biểu ngữ nhỏ
danh từ
A banneret; a small banner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bannerette
Dạng gốc
(base form)
bannerette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
banner
+
-ette
AI
1
Biểu ngữ
1
Biểu ngữ
1
Biểu ngữ