banner repeater
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại tín hiệu đường sắt hiển thị khía cạnh của tín hiệu phía trước nó, thường được sử dụng trong trường hợp tín hiệu chính bị ẩn khỏi tầm nhìn, ví dụ như có một khúc cua trên đường raydanh từA type of railway signal which shows the aspect of a signal ahead of it, normally used in a situation where the main signal is hidden from view, for instance where there is a curve in the track.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banner repeaterDạng gốc (base form)
- banner repeatersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Banner-Repeater , .