Dịch

banlieue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng ngoại ô của một thành phố, đặc biệt là ở Pháp, nơi sinh sống chủ yếu của những người nghèo sống trong những ngôi nhà kiểu chung cưdanh từThe outskirts of a city, especially in France, inhabited chiefly by poor people living in tenement-style housing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banlieueDạng gốc (base form)
  2. banlieuesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbanlieue

Ví dụ

  • […] , .

AI