banlieue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng ngoại ô của một thành phố, đặc biệt là ở Pháp, nơi sinh sống chủ yếu của những người nghèo sống trong những ngôi nhà kiểu chung cưdanh từThe outskirts of a city, especially in France, inhabited chiefly by poor people living in tenement-style housing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banlieueDạng gốc (base form)
- banlieuesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbanlieue
Ví dụ
- […] , .