banker's draft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại công cụ tài chính, được sử dụng tương tự như séc để thanh toán hoặc chuyển tiền, nhưng được rút dựa trên số tiền đã được lấy từ tài khoản của người trả tiền và do ngân hàng nắm giữ, và do đó được coi là chắc chắn hơn so với séc cá nhândanh từA type of financial instrument, used similarly to a cheque to make a payment or transfer money, but drawn on funds already taken from the payer's account and held by the bank, and hence seen as more certain of being honoured than a personal cheque.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- banker's draftDạng gốc (base form)
- bankers' drafts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- banker's draftsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa