banked slalom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn trượt ván trên tuyết và trượt ván dù trên tuyết, thi đấu trên đường trượt quanh co với nhiều khúc cua có bờ dốc. Đường đi tương tự như đường trượt được tìm thấy trong môn trượt ván trên tuyết, ngoại trừ việc được thực hiện mượt mà và không có các bước nhảy hoặc các phần nhịp điệu từng bước. Cũng không giống như trượt ván trên tuyết, các đối thủ chạy riêng lẻ thay vì chạy chung trong trận đấu nóng bứcdanh từkhông đếm được (uncountable)A discipline of snowboarding and parasnowboarding, competing on a twisty curvy course with banked turns. The course is similar to that found in snowboardcross, except smoothed out and without the notch jumps or stepwise rhythm sections. Also unlike snowboardcross, competitors run separately instead of jointly in a heat.
- Khóa học slalom có ngân hàngdanh từđếm được (countable)A banked slalom course
- Cuộc đua trên slalom có bờ sôngdanh từđếm được (countable)A race on a banked slalom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banked slalomDạng gốc (base form)
- banked slalomsSố nhiều (plural)