Dịch

bandyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lái xe ngựa (xe Ấn Độ)danh từThe driver of a bandy (Indian cart).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bandymanDạng gốc (base form)
  2. bandymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI