bandyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lái xe ngựa (xe Ấn Độ)danh từThe driver of a bandy (Indian cart).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bandymanDạng gốc (base form)
- bandymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.