Dịch

bandwagonism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng nhảy theo trào lưu, tức là tham gia vào một cơn sốt hoặc xu hướng nào đó, đôi khi vì lợi nhuậndanh từkhông đếm được (uncountable)The tendency to jump on the bandwagon, i.e. to join a craze or trend, sometimes for profit.

Nguồn gốc (etymology)

AI