ban-hound
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chó thực hiện hoặc thực hiện một lời nguyền (lệnh cấm)danh từA dog that fulfills or executes a curse (ban).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ban-houndDạng gốc (base form)
- ban-houndsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , Barfog, , , , [.]
- ` !' ; ` , ; , , , .'