Dịch

ban-hound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó thực hiện hoặc thực hiện một lời nguyền (lệnh cấm)danh từA dog that fulfills or executes a curse (ban).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ban-houndDạng gốc (base form)
  2. ban-houndsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , Barfog, , , , [.]
  • ` !' ; ` , ; , , , .'

AI