Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balustered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một hoặc nhiều lan can
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having one or more balusters.
Nguồn gốc
(etymology)
baluster
+
-ed
mượn từ tiếng Ý
balaustrato
mượn từ tiếng Pháp
balustrée
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abalaustrado
Có rào chắn
AI
1
Có một hoặc nhiều lan can
1
Có một hoặc nhiều lan can
1
Có một hoặc nhiều lan can