Dịch

balls-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lộn xộn, công việc chắp vádanh từSomething which becomes muddled or botched in some way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balls-upDạng gốc (base form)
  2. balls-upsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI