Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballotee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được bỏ phiếu hoặc bỏ phiếu để làm điều gì đó
danh từ
One who is balloted or voted to do something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballotee
Dạng gốc
(base form)
ballotee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người được bỏ phiếu hoặc bỏ phiếu để làm điều gì đó
1
Người được bỏ phiếu hoặc bỏ phiếu để làm điều gì đó
1
Người được bỏ phiếu hoặc bỏ phiếu để làm điều gì đó