ballotage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở Pháp, cuộc bỏ phiếu thứ hai được thực hiện sau cuộc bỏ phiếu đầu tiên thiếu quyết đoán để quyết định giữa hai hoặc một số ứng cử viên; một cuộc bầu cử vòng haidanh từIn France, a second ballot taken after an indecisive first ballot to decide between two or several candidates; a runoff election.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballotageDạng gốc (base form)
- ballotagesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápballotage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha