Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballistically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đạn đạo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a ballistic manner
2
Về đạn đạo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to ballistics
Nguồn gốc
(etymology)
ballistic
+
-ally
AI
1
Một cách đạn đạo
2
Về đạn đạo
1
Một cách đạn đạo
2
Về đạn đạo
1
Một cách đạn đạo
2
Về đạn đạo