Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ballism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
ballismus
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ballism
ballism
us
Tình trạng đặc trưng bởi các chuyển động nhanh và không tự nguyện mang tính bạo lực
danh từ
hemi
ballism
Bệnh hemiballismus
danh từ
bi
ballism
Ballism ảnh hưởng đến cả hai bên của cơ thể
danh từ
para
ballism
Chủ nghĩa đạn đạo ảnh hưởng đến cả hai chân
danh từ
Ví dụ
The
book
deals
with
cerebral
injuries
impeding
the
clinical
appearance
of
ballism
,
particularly
stressing
interrelations
of
ballism
and
chorea
.
Ballism
overlaps
with
choreas
,
and
both
movements
may
coexist
.
AI
1
ballismus
1
ballismus
1
ballismus