Dịch

ballan wrasse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá vây tia biển thuộc loài Labrus bergyltadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A marine ray-finned fish of the species Labrus bergylta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballan wrasseDạng gốc (base form)
  2. ballan wrassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI