Dịch

bakufu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạc phủ; văn phòng và sự quản lý của một tướng quândanh từA shogunate; the office and administration of a shogun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bakufuDạng gốc (base form)
  2. bakufusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật幕府bakufu

AI