bakufu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mạc phủ; văn phòng và sự quản lý của một tướng quândanh từA shogunate; the office and administration of a shogun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bakufuDạng gốc (base form)
- bakufusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật幕府bakufu