Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bakaw
thán từ
(interjection)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu của một con gà
thán từ
The cluck of a chicken.
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
She's
just
a
big
chicken
.
Bawk
,
bawk
,
bakaw
!
Saying
this
in
the
nicest
way
possible
....
BAKAW
BUK
BUK
BACAW
AI
1
Tiếng kêu của một con gà
1
Tiếng kêu của một con gà
1
Tiếng kêu của một con gà