bailing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động tát nướcdanh từThe act by which something is bailed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bailingDạng gốc (base form)
- bailingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , .Anh ấy lấy một cái xô và tát đống bùn ra tận đáy, rồi để nó đầy lại để tát ra lần nữa. Sau ba lần tát, nước tràn vào lạnh, ngọt và trong vắt như pha lê.
- ?Bạn định bỏ rơi tôi à?
- .Các quỹ đầu cơ đang rút vốn khỏi Apple.