Dịch

bagua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bát quáidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The eight trigrams used in Daoist cosmology.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại八卦bāguà

AI