Dịch

baggy green cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baggy greendanh từSynonym of baggy green

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baggy green capDạng gốc (base form)
  2. baggy green capsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1975 .

AI