baggy green cap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với baggy greendanh từSynonym of baggy green
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baggy green capDạng gốc (base form)
- baggy green capsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1975 .