Dịch

bad scran to

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Thật là không may cho...!cụm từ

Cụm từ (phrase)

bad scran to someonecụm từLời nguyền rủa nhẹ mong muốn ai đó có thể ăn phải đồ ăn dở

AI