Dịch

backtracker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, quay lạidanh từOne who, or that which, backtracks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backtrackerDạng gốc (base form)
  2. backtrackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI