Dịch

backtalker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói ngược lạidanh từOne who backtalks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backtalkerDạng gốc (base form)
  2. backtalkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . .
  • , . " ."

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI