backstager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm việc ở hậu trườngdanh từOne who works backstage.
- Bộ phim đề cập đến cuộc sống và các mối quan hệ của các diễn viêndanh từA drama dealing with the lives and relationships of actors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backstagerDạng gốc (base form)
- backstagersSố nhiều (plural)