Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backstage Johnny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa sân khấu Johnny
danh từ
stage-door Johnny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backstage Johnny
Dạng gốc
(base form)
backstage Johnn
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa sân khấu Johnny
1
Cửa sân khấu Johnny
1
Cửa sân khấu Johnny