backslapping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ động của động từ to backslapdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)action of the verb to backslap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backslappingDạng gốc (base form)
- backslappingsSố nhiều (plural)