Dịch

backslapping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ động của động từ to backslapdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)action of the verb to backslap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backslappingDạng gốc (base form)
  2. backslappingsSố nhiều (plural)

AI