backshore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng bờ phía trên khi thủy triều lêndanh từkhông đếm được (uncountable)An upper shore zone above high-tide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backshoreDạng gốc (base form)
- backshoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa