Dịch

backshore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng bờ phía trên khi thủy triều lêndanh từkhông đếm được (uncountable)An upper shore zone above high-tide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backshoreDạng gốc (base form)
  2. backshoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI