Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backscatterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị dùng trong tán xạ ngược
danh từ
A device used in backscattering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backscatterer
Dạng gốc
(base form)
backscatterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
backscatter
+
-er
AI
1
Thiết bị dùng trong tán xạ ngược
1
Thiết bị dùng trong tán xạ ngược
1
Thiết bị dùng trong tán xạ ngược