Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
backportable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được backport
tính từ
Able to be backported.
Ví dụ
backportable
to
older
releases
AI
1
Có thể được backport
1
Có thể được backport
1
Có thể được backport