Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backpedaler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lùi bước
danh từ
One who backpedals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backpedaler
Dạng gốc
(base form)
backpedaler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lùi bước
1
Người lùi bước
1
Người lùi bước