backhandedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Việc sử dụng một cú lật ngược của bàn taydanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a backward flip of the hand.
- Sự không thành thật, mỉa mai hoặc mỉa maidanh từkhông đếm được (uncountable)Insincerity, irony, or sarcasm.
- Sự gián tiếpdanh từkhông đếm được (uncountable)Indirection.
- Nghiêng về bên tráidanh từkhông đếm được (uncountable)Leftward slant.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự lạc hậu về phương hướng
- không đếm được (uncountable)Backwardness of direction.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Bjorn , 18, , , .
- , .
- .