Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backfirer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đốt lửa ngược
danh từ
One who lights a back fire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backfirer
Dạng gốc
(base form)
backfirer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đốt lửa ngược
1
Người đốt lửa ngược
1
Người đốt lửa ngược