backfire effect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phát hiện rằng, khi đối mặt với những bằng chứng mâu thuẫn với niềm tin của mình, mọi người có thể bác bỏ bằng chứng đó và thậm chí còn tin tưởng mạnh mẽ hơndanh từThe finding that, faced with evidence that contradicts their beliefs, people can reject the evidence and believe even more strongly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backfire effectDạng gốc (base form)
- backfire effectsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)