Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backdater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lùi ngày
danh từ
One who backdates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backdater
Dạng gốc
(base form)
backdater
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lùi ngày
1
Người lùi ngày
1
Người lùi ngày