back-timing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật được sử dụng để tính toán lượng thời gian còn lại trước khi một sự kiện hoặc nhiệm vụ kết thúc, bằng cách đếm ngược từ cuối chương trình, nhằm đảm bảo rằng sự kiện kết thúc đúng thời gian hoặc trong một thời hạn cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique used to calculate the amount of remaining time before an event or task ends, by counting down backwards from the end of the program, in order to ensure that the event concludes on time or within a specific time limit.