Dịch

bachelor's

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của bachelor's degreedanh từEllipsis of bachelor's degree.

Cụm từ (phrase)

bachelor's degreedanh từBằng cử nhân
bachelor's faredanh từBữa ăn đơn giản không cần nấu nướng, chẳng hạn như bánh mì và pho mát
bachelor's halldanh từNơi dành cho những người đàn ông chưa lập gia đình sinh sống
bachelor's buttondanh từCác loài thực vật có hoa hình nút, giống hoa cúc thuộc chi Centaurea, đặc biệt là loài Centaurea cyanus
bachelor's thesisdanh từLuận án cho bằng cử nhân
bachelor's handbagdanh từGà quay được bán trong túi nhựa dùng một lần có tay cầm
wild bachelor's buttondanh từRau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)

Ví dụ

  • .
  • 2006.
  • .

AI