Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bachelor girl
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy. (tương đương với celibate)
cụm từ
AI
1
Cô gái sống độc thân
1
Cô gái sống độc thân
1
Cô gái sống độc thân