Dịch

bac

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phà đáy bằngdanh từA broad, flat-bottomed ferryboat, usually worked by a rope.
  2. Thùng chứa, bồn chứadanh từA vat or cistern.
  3. Dạng rút gọn của baccalaureatedanh từClipping of baccalaureate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacDạng gốc (base form)
  2. bacsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-bac-trung tốMột kháng thể đơn dòng nhắm vào vi khuẩn
post-bactính từDạng rút gọn của postbaccalaureate

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbac

AI