bac
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phà đáy bằngdanh từA broad, flat-bottomed ferryboat, usually worked by a rope.
- Thùng chứa, bồn chứadanh từA vat or cistern.
- Dạng rút gọn của baccalaureatedanh từClipping of baccalaureate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacDạng gốc (base form)
- bacsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbac