Dịch

babysitting circle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm các gia đình chia sẻ nhiệm vụ trông trẻ luân phiên hoặc trên cơ sở cân bằng khácdanh từA group of families who share the task of babysitting on a rotational, or other equalising basis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babysitting circleDạng gốc (base form)
  2. babysitting circlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI