Dịch

baby rabies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mong muốn cấp thiết là có con hoặc cháudanh từkhông đếm được (uncountable)An urgent desire to have a baby or grandchild.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI