babusya
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà ngoại người Ukrainedanh từA Ukrainian grandmother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- babusyaDạng gốc (base form)
- babusi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- babusyasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , children’s , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ukrainaбабу́ся