Dịch

babusya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà ngoại người Ukrainedanh từA Ukrainian grandmother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. babusyaDạng gốc (base form)
  2. babusi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. babusyasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , children’s , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ukrainaбабу́ся

AI