Dịch

babirusa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lợn hươudanh từAny mammal in the genus Babyrousa in the pig family Suidae, in which the upper tusk grows upward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babirusaDạng gốc (base form)
  2. babirusasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Buru babirusadanh từBabyrousa babyrussa, một loài động vật giống lợn có nguồn gốc từ Buru và Quần đảo Sula ở Indonesia

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbabyroussa
  2. từ tiếng Mã Laibabi rusa

Ngôn ngữ khác

AI