Dịch

b*tch

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của bitchdanh từCensored spelling of bitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. b*tchNguyên thể (infinitive)
  2. b*tchesSố nhiều (plural)
  3. b*tchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. b*tchingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của bitch
  1. Censored spelling of bitch.

AI