Dịch

b!tch

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của bitchdanh từCensored spelling of bitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. b!tchNguyên thể (infinitive)
  2. b!tchesSố nhiều (plural)
  3. b!tchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. b!tchingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của bitch
  1. Censored spelling of bitch.

AI