Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azymous
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Không men
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unleavened, unfermented.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
azymic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
azymus
“unleavened, uncorrupted”
AI
1
Không men
1
Không men
1
Không men