Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azotometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân tích nitơ trong mẫu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The analysis of nitrogen in a sample.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
azotometer
azotemia
AI
1
Phân tích nitơ trong mẫu
1
Phân tích nitơ trong mẫu
1
Phân tích nitơ trong mẫu