Dịch

ayubowan

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Lời chào chúc người nhận sống lâu, thường là lời chào hoặc lời tạm biệtthán từSalutation wishing the recipient a long life, typically as a greeting or a goodbye.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Sinhalaආයුබෝවන්āyubōwan

Ví dụ

  • , low-country reddha hattaya, , .

AI